Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Quay trở lại cửa hàng
Chưa có đánh giá nào.
Đánh giá của bạn *
Tên *
Email *
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
90814000. Trục giữ bi to
760500226. Relay 24vdc
925500575. Tiếp điểm
128500121. Board Đ/k motor dao
57560000. Bi nhỏ dao 0.93
153500606. Vòng bi
180500077. Dây belt
92097001 ASSY SHARPENER PRESSER FOOT
90537000. Ống nhôm
Quạt tản nhiệt cho biến tần hút chân không. 37kw
90585000 Động cơ X/Y
90731000. Pulley motor C
128500122. Board điều khiển X/Y/C
180500084. Dây belt
75280000. Dây tín hiệu Ki
92096101 ASSY, CUTTING HEAD FINAL, HWKI
90551000. Đầu giữ
91512000. Pulley kép
90886000. Cụm pulley
90997001. Cụm tay biên
90892000. Cụm pulley nhỏ
90812000 Bi to
55196. Bộ lục giác
90827000 Lò xo lá
61649000. Cụm vòng bi nâng hạ dao
153500667. Vòng bi trượt
94065000. Bộ giữ bi
90951000. Khung giữ lò xo lá
90837000. Thanh nẹp bằng đồng
90792000. Xy lanh nâng hạ dao
59486001. Vòng bi
94075006. 94075007. Cây máy tính dk
91026000. Ổ bạc trái
90845000 Thanh xoắn
90757004. Công tắc di chuyển Bàn chông
90391000. Pulley giữ đá mài
UB-25H1. Nút nhấn vuông
496500207 Dây kéo
2092000 Chai tẩy đá
93262002. Bộ Ki
94535000. Tấm nhựa phủ bàn phím điều khiển
21261011. Dao cắt
20505000 Đá mài Grinding Stone
153500607. Vòng bi
90806000. Trục giữ pulley
304500168. Át đóng cắt motor hút 80A
90101000. Pulley motor X
90920009. Đầu nối xy lanh với bộ dao
306500113. Đầu giữ pulley motor dao
153500150. Vòng bi
94101000. ASSY BLADE GUIDE .078 KNIFE
90686000. Đầu nhựa chặn đĩa mài
94818000. Biến tần bàn chông
75502000. Đầu giữ rắc cắm ki
91002005 Bộ giữ dao
90940000. Trục mài
925500574. Cần gạt
340501092. Đầu nối tín hiệu
153500223 Vòng bi đá mài
90683000 PUSHER CAP ASSEMBLY
91919000. Bộ giữ bi
238500039. Chổi than
94817000. Biến tần băng tải
1014170000 KIT,RETROFIT,BLOWER,PARAGON
90828000. Pulley căng dây
91025000. Ổ bạc Phải
90815000. Trục giữ bi nhỏ
94722000. Quạt giải nhiệt
UB-26H1. Nút bật tắt motor dao
90952000. Khung giữ lò xo lá
21261011 Dao cắt
180500090. Dây belt motor dao
90944001 Bộ dẫn dao. 0.93
91111002. Motor dao
90559000 Motor C
90390000. Bộ giữ đá mài
596500005. Tip mỡ bò
944022401. Lục giác tháo dao
632500299. Hộp số motor X – Y
153500224. Vòng bi trục mài
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.