Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Quay trở lại cửa hàng
Chưa có đánh giá nào.
Đánh giá của bạn *
Tên *
Email *
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
90951000. Khung giữ lò xo lá
90585000 Động cơ X/Y
496500207 Dây kéo
90999000. Đầu nối truyền động
90807000. Trục giữ pulley
91002005 Bộ giữ dao
90721001. Đầu mài
21261011. Dao cắt
93262002. Bộ Ki
Quạt tản nhiệt cho biến tần hút chân không. 37kw
94075006. 94075007. Cây máy tính dk
90391000. Pulley giữ đá mài
90997001. Cụm tay biên
128500121. Board Đ/k motor dao
90683000 PUSHER CAP ASSEMBLY
94722000. Quạt giải nhiệt
94817000. Biến tần băng tải
90815000. Trục giữ bi nhỏ
90827000 Lò xo lá
91025000. Ổ bạc Phải
94818000. Biến tần bàn chông
304500168. Át đóng cắt motor hút 80A
180500272. Dây belt motor C
54715000. Bộ chuyển động
90102000. Pulley X
153500150. Vòng bi
90891000. Đệm cao su dưới
153500224. Vòng bi trục mài
944022401. Lục giác tháo dao
90757004. Công tắc di chuyển Bàn chông
238500039. Chổi than
92096101 ASSY, CUTTING HEAD FINAL, HWKI
153500607. Vòng bi
90731000. Pulley motor C
180500090. Dây belt motor dao
90892000. Cụm pulley nhỏ
90814000. Trục giữ bi to
91111002. Motor dao
90845000 Thanh xoắn
760500226. Relay 24vdc
75280000. Dây tín hiệu Ki
90886000. Cụm pulley
91121000. Pulley motor dao
21261011 Dao cắt
128500122. Board điều khiển X/Y/C
82273000. Vòng bi
91026000. Ổ bạc trái
1014170000 KIT,RETROFIT,BLOWER,PARAGON
20505000 Đá mài Grinding Stone
90792000. Xy lanh nâng hạ dao
153500606. Vòng bi
94947000 Bộ trượt MPC
94535000. Tấm nhựa phủ bàn phím điều khiển
59486001. Vòng bi
2092000 Chai tẩy đá
90390000. Bộ giữ đá mài
90952000. Khung giữ lò xo lá
90837000. Thanh nẹp bằng đồng
632500299. Hộp số motor X – Y
91512000. Pulley kép
75278001. Dây tín hiệu
90551000. Đầu giữ
90389000. Bộ giữ pulley bằng nhôm
91024000. Bộ căng dây belt
90806000. Trục giữ pulley
925500574. Cần gạt
180500084. Dây belt
153500223 Vòng bi đá mài
180500077. Dây belt
UB-26H1. Nút bật tắt motor dao
94065000. Bộ giữ bi
75502000. Đầu giữ rắc cắm ki
94101000. ASSY BLADE GUIDE .078 KNIFE
92097001 ASSY SHARPENER PRESSER FOOT
153500667. Vòng bi trượt
90559000 Motor C
90928000. Vòng đai mài
340501092. Đầu nối tín hiệu
90944001 Bộ dẫn dao. 0.93
91919000. Bộ giữ bi
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.