Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Quay trở lại cửa hàng
Chưa có đánh giá nào.
Đánh giá của bạn *
Tên *
Email *
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
57560000. Bi nhỏ dao 0.93
90827000 Lò xo lá
90551000. Đầu giữ
304500168. Át đóng cắt motor hút 80A
153500150. Vòng bi
91111002. Motor dao
90944001 Bộ dẫn dao. 0.93
90891000. Đệm cao su dưới
90683000 PUSHER CAP ASSEMBLY
180500272. Dây belt motor C
90102000. Pulley X
90806000. Trục giữ pulley
90920009. Đầu nối xy lanh với bộ dao
75502000. Đầu giữ rắc cắm ki
90928000. Vòng đai mài
90837000. Thanh nẹp bằng đồng
90721001. Đầu mài
496500207 Dây kéo
90792000. Xy lanh nâng hạ dao
92096101 ASSY, CUTTING HEAD FINAL, HWKI
238500039. Chổi than
93298000/91281000/93298001 Roller Side With Taper Suitable For Gerber
760500226. Relay 24vdc
93262002. Bộ Ki
90757004. Công tắc di chuyển Bàn chông
90390000. Bộ giữ đá mài
92097001 ASSY SHARPENER PRESSER FOOT
91121000. Pulley motor dao
90815000. Trục giữ bi nhỏ
90585000 Động cơ X/Y
90807000. Trục giữ pulley
91026000. Ổ bạc trái
306500113. Đầu giữ pulley motor dao
94075006. 94075007. Cây máy tính dk
75280000. Dây tín hiệu Ki
925500575. Tiếp điểm
94101000. ASSY BLADE GUIDE .078 KNIFE
90391000. Pulley giữ đá mài
92911001 Khối lông nhựa cho máy cắt.
90101000. Pulley motor X
180500090. Dây belt motor dao
91919000. Bộ giữ bi
90886000. Cụm pulley
90814000. Trục giữ bi to
59486001. Vòng bi
340501092. Đầu nối tín hiệu
153500224. Vòng bi trục mài
94722000. Quạt giải nhiệt
Quạt tản nhiệt cho biến tần hút chân không. 37kw
153500607. Vòng bi
91002005 Bộ giữ dao
UB-25H1. Nút nhấn vuông
632500299. Hộp số motor X – Y
SCR 6-32X5/16 SHCS BLK GR8. Ốc giữ dao
90559000 Motor C
90686000. Đầu nhựa chặn đĩa mài
94065000. Bộ giữ bi
925500574. Cần gạt
90731000. Pulley motor C
91512000. Pulley kép
90997001. Cụm tay biên
91024000. Bộ căng dây belt
94816000. Biến tần di chuyển máy
90389000. Bộ giữ pulley bằng nhôm
153500667. Vòng bi trượt
128500122. Board điều khiển X/Y/C
91025000. Ổ bạc Phải
90537000. Ống nhôm
90999000. Đầu nối truyền động
944022401. Lục giác tháo dao
180500084. Dây belt
93297002 BLADE GUIDE-UPPER MODIFICATION
75278001. Dây tín hiệu
20505000 Đá mài Grinding Stone
128500121. Board Đ/k motor dao
94535000. Tấm nhựa phủ bàn phím điều khiển
94818000. Biến tần bàn chông
90940000. Trục mài
180500077. Dây belt
82273000. Vòng bi
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.