Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Quay trở lại cửa hàng
Chưa có đánh giá nào.
Đánh giá của bạn *
Tên *
Email *
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
90102000. Pulley X
91512000. Pulley kép
90944001 Bộ dẫn dao. 0.93
21261011 Dao cắt
306500113. Đầu giữ pulley motor dao
91025000. Ổ bạc Phải
94075006. 94075007. Cây máy tính dk
90815000. Trục giữ bi nhỏ
21261011. Dao cắt
94535000. Tấm nhựa phủ bàn phím điều khiển
59486001. Vòng bi
55196. Bộ lục giác
61649000. Cụm vòng bi nâng hạ dao
82273000. Vòng bi
90920009. Đầu nối xy lanh với bộ dao
90731000. Pulley motor C
90952000. Khung giữ lò xo lá
91002005 Bộ giữ dao
93262002. Bộ Ki
496500207 Dây kéo
128500122. Board điều khiển X/Y/C
90683000 PUSHER CAP ASSEMBLY
54715000. Bộ chuyển động
94101000. ASSY BLADE GUIDE .078 KNIFE
90721001. Đầu mài
90812000 Bi to
SCR 6-32X5/16 SHCS BLK GR8. Ốc giữ dao
UB-26H1. Nút bật tắt motor dao
925500575. Tiếp điểm
180500077. Dây belt
90585000 Động cơ X/Y
91919000. Bộ giữ bi
90845000 Thanh xoắn
94818000. Biến tần bàn chông
75280000. Dây tín hiệu Ki
90837000. Thanh nẹp bằng đồng
93298000/91281000/93298001 Roller Side With Taper Suitable For Gerber
180500084. Dây belt
57560000. Bi nhỏ dao 0.93
153500223 Vòng bi đá mài
90892000. Cụm pulley nhỏ
1014170000 KIT,RETROFIT,BLOWER,PARAGON
97881000. Lò xo lá
90828000. Pulley căng dây
153500606. Vòng bi
75502000. Đầu giữ rắc cắm ki
Quạt tản nhiệt cho biến tần hút chân không. 37kw
153500607. Vòng bi
90806000. Trục giữ pulley
90997001. Cụm tay biên
632500299. Hộp số motor X – Y
91111002. Motor dao
2092000 Chai tẩy đá
90391000. Pulley giữ đá mài
180500090. Dây belt motor dao
92097001 ASSY SHARPENER PRESSER FOOT
90537000. Ống nhôm
153500224. Vòng bi trục mài
90814000. Trục giữ bi to
340501092. Đầu nối tín hiệu
90886000. Cụm pulley
94817000. Biến tần băng tải
UB-25H1. Nút nhấn vuông
90757004. Công tắc di chuyển Bàn chông
91024000. Bộ căng dây belt
90101000. Pulley motor X
93297002 BLADE GUIDE-UPPER MODIFICATION
75278001. Dây tín hiệu
94947000 Bộ trượt MPC
238500039. Chổi than
944022401. Lục giác tháo dao
90559000 Motor C
91026000. Ổ bạc trái
128500121. Board Đ/k motor dao
90551000. Đầu giữ
20505000 Đá mài Grinding Stone
760500226. Relay 24vdc
153500150. Vòng bi
596500005. Tip mỡ bò
94816000. Biến tần di chuyển máy
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.