Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Quay trở lại cửa hàng
Chưa có đánh giá nào.
Đánh giá của bạn *
Tên *
Email *
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
90891000. Đệm cao su dưới
90585000 Động cơ X/Y
Quạt tản nhiệt cho biến tần hút chân không. 37kw
180500084. Dây belt
91512000. Pulley kép
94722000. Quạt giải nhiệt
238500039. Chổi than
90812000 Bi to
91002005 Bộ giữ dao
180500090. Dây belt motor dao
153500223 Vòng bi đá mài
90683000 PUSHER CAP ASSEMBLY
UB-26H1. Nút bật tắt motor dao
90951000. Khung giữ lò xo lá
90944001 Bộ dẫn dao. 0.93
153500667. Vòng bi trượt
59486001. Vòng bi
180500272. Dây belt motor C
90999000. Đầu nối truyền động
1011295000 PMP Metal CENT BLWR 2000CFM
596500005. Tip mỡ bò
128500122. Board điều khiển X/Y/C
90928000. Vòng đai mài
90559000 Motor C
97881000. Lò xo lá
90837000. Thanh nẹp bằng đồng
93297002 BLADE GUIDE-UPPER MODIFICATION
340501092. Đầu nối tín hiệu
925500575. Tiếp điểm
90686000. Đầu nhựa chặn đĩa mài
306500113. Đầu giữ pulley motor dao
90102000. Pulley X
91024000. Bộ căng dây belt
90845000 Thanh xoắn
94818000. Biến tần bàn chông
632500299. Hộp số motor X – Y
55196. Bộ lục giác
90940000. Trục mài
1014170000 KIT,RETROFIT,BLOWER,PARAGON
944022401. Lục giác tháo dao
94817000. Biến tần băng tải
153500150. Vòng bi
94065000. Bộ giữ bi
UB-25H1. Nút nhấn vuông
91111002. Motor dao
94101000. ASSY BLADE GUIDE .078 KNIFE
180500077. Dây belt
90920009. Đầu nối xy lanh với bộ dao
153500224. Vòng bi trục mài
92096101 ASSY, CUTTING HEAD FINAL, HWKI
128500121. Board Đ/k motor dao
90827000 Lò xo lá
92097001 ASSY SHARPENER PRESSER FOOT
90814000. Trục giữ bi to
90389000. Bộ giữ pulley bằng nhôm
496500207 Dây kéo
153500607. Vòng bi
90892000. Cụm pulley nhỏ
75502000. Đầu giữ rắc cắm ki
90391000. Pulley giữ đá mài
94535000. Tấm nhựa phủ bàn phím điều khiển
925500574. Cần gạt
91025000. Ổ bạc Phải
92911001 Khối lông nhựa cho máy cắt.
90792000. Xy lanh nâng hạ dao
90537000. Ống nhôm
57560000. Bi nhỏ dao 0.93
91121000. Pulley motor dao
304500168. Át đóng cắt motor hút 80A
90997001. Cụm tay biên
90101000. Pulley motor X
82273000. Vòng bi
90815000. Trục giữ bi nhỏ
21261011 Dao cắt
93298000/91281000/93298001 Roller Side With Taper Suitable For Gerber
90551000. Đầu giữ
93262002. Bộ Ki
20505000 Đá mài Grinding Stone
90721001. Đầu mài
61649000. Cụm vòng bi nâng hạ dao
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.