Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Quay trở lại cửa hàng
Chưa có đánh giá nào.
Đánh giá của bạn *
Tên *
Email *
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
94947000 Bộ trượt MPC
75278001. Dây tín hiệu
944022401. Lục giác tháo dao
UB-26H1. Nút bật tắt motor dao
57560000. Bi nhỏ dao 0.93
90951000. Khung giữ lò xo lá
90807000. Trục giữ pulley
94535000. Tấm nhựa phủ bàn phím điều khiển
90551000. Đầu giữ
90891000. Đệm cao su dưới
632500299. Hộp số motor X – Y
UB-25H1. Nút nhấn vuông
90585000 Động cơ X/Y
90389000. Bộ giữ pulley bằng nhôm
153500607. Vòng bi
90792000. Xy lanh nâng hạ dao
180500272. Dây belt motor C
128500122. Board điều khiển X/Y/C
90837000. Thanh nẹp bằng đồng
90814000. Trục giữ bi to
94722000. Quạt giải nhiệt
496500207 Dây kéo
90731000. Pulley motor C
153500606. Vòng bi
306500113. Đầu giữ pulley motor dao
90686000. Đầu nhựa chặn đĩa mài
90828000. Pulley căng dây
90815000. Trục giữ bi nhỏ
90683000 PUSHER CAP ASSEMBLY
153500150. Vòng bi
90757004. Công tắc di chuyển Bàn chông
90827000 Lò xo lá
92097001 ASSY SHARPENER PRESSER FOOT
180500077. Dây belt
1014170000 KIT,RETROFIT,BLOWER,PARAGON
54715000. Bộ chuyển động
92911001 Khối lông nhựa cho máy cắt.
90999000. Đầu nối truyền động
180500084. Dây belt
91002005 Bộ giữ dao
128500121. Board Đ/k motor dao
75280000. Dây tín hiệu Ki
238500039. Chổi than
153500223 Vòng bi đá mài
90892000. Cụm pulley nhỏ
304500168. Át đóng cắt motor hút 80A
91025000. Ổ bạc Phải
21261011 Dao cắt
93262002. Bộ Ki
90721001. Đầu mài
90928000. Vòng đai mài
925500575. Tiếp điểm
90101000. Pulley motor X
91121000. Pulley motor dao
153500224. Vòng bi trục mài
760500226. Relay 24vdc
90812000 Bi to
91026000. Ổ bạc trái
90391000. Pulley giữ đá mài
94818000. Biến tần bàn chông
75502000. Đầu giữ rắc cắm ki
93298000/91281000/93298001 Roller Side With Taper Suitable For Gerber
SCR 6-32X5/16 SHCS BLK GR8. Ốc giữ dao
2092000 Chai tẩy đá
90537000. Ống nhôm
94065000. Bộ giữ bi
94075006. 94075007. Cây máy tính dk
91024000. Bộ căng dây belt
90944001 Bộ dẫn dao. 0.93
21261011. Dao cắt
94816000. Biến tần di chuyển máy
153500667. Vòng bi trượt
90997001. Cụm tay biên
93297002 BLADE GUIDE-UPPER MODIFICATION
90102000. Pulley X
90940000. Trục mài
925500574. Cần gạt
61649000. Cụm vòng bi nâng hạ dao
90559000 Motor C
90952000. Khung giữ lò xo lá
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.