Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Quay trở lại cửa hàng
Chưa có đánh giá nào.
Đánh giá của bạn *
Tên *
Email *
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
90892000. Cụm pulley nhỏ
90952000. Khung giữ lò xo lá
90757004. Công tắc di chuyển Bàn chông
82273000. Vòng bi
75502000. Đầu giữ rắc cắm ki
UB-26H1. Nút bật tắt motor dao
90886000. Cụm pulley
153500223 Vòng bi đá mài
90828000. Pulley căng dây
90585000 Động cơ X/Y
90837000. Thanh nẹp bằng đồng
90891000. Đệm cao su dưới
94817000. Biến tần băng tải
90792000. Xy lanh nâng hạ dao
90389000. Bộ giữ pulley bằng nhôm
75278001. Dây tín hiệu
20505000 Đá mài Grinding Stone
90815000. Trục giữ bi nhỏ
91025000. Ổ bạc Phải
61649000. Cụm vòng bi nâng hạ dao
90920009. Đầu nối xy lanh với bộ dao
92097001 ASSY SHARPENER PRESSER FOOT
94722000. Quạt giải nhiệt
153500667. Vòng bi trượt
93297002 BLADE GUIDE-UPPER MODIFICATION
944022401. Lục giác tháo dao
90537000. Ống nhôm
153500607. Vòng bi
UB-25H1. Nút nhấn vuông
90807000. Trục giữ pulley
925500575. Tiếp điểm
153500606. Vòng bi
632500299. Hộp số motor X – Y
153500150. Vòng bi
91512000. Pulley kép
94075006. 94075007. Cây máy tính dk
90806000. Trục giữ pulley
90940000. Trục mài
180500272. Dây belt motor C
91121000. Pulley motor dao
90951000. Khung giữ lò xo lá
90686000. Đầu nhựa chặn đĩa mài
180500077. Dây belt
21261011. Dao cắt
91024000. Bộ căng dây belt
760500226. Relay 24vdc
97881000. Lò xo lá
SCR 6-32X5/16 SHCS BLK GR8. Ốc giữ dao
90845000 Thanh xoắn
128500122. Board điều khiển X/Y/C
90944001 Bộ dẫn dao. 0.93
90390000. Bộ giữ đá mài
91002005 Bộ giữ dao
92096101 ASSY, CUTTING HEAD FINAL, HWKI
91919000. Bộ giữ bi
91111002. Motor dao
Quạt tản nhiệt cho biến tần hút chân không. 37kw
75280000. Dây tín hiệu Ki
94816000. Biến tần di chuyển máy
925500574. Cần gạt
90827000 Lò xo lá
596500005. Tip mỡ bò
55196. Bộ lục giác
21261011 Dao cắt
57560000. Bi nhỏ dao 0.93
90928000. Vòng đai mài
54715000. Bộ chuyển động
94947000 Bộ trượt MPC
90731000. Pulley motor C
180500090. Dây belt motor dao
306500113. Đầu giữ pulley motor dao
2092000 Chai tẩy đá
90559000 Motor C
94065000. Bộ giữ bi
90814000. Trục giữ bi to
94101000. ASSY BLADE GUIDE .078 KNIFE
128500121. Board Đ/k motor dao
90683000 PUSHER CAP ASSEMBLY
93298000/91281000/93298001 Roller Side With Taper Suitable For Gerber
59486001. Vòng bi
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.