Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Quay trở lại cửa hàng
Chưa có đánh giá nào.
Đánh giá của bạn *
Tên *
Email *
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
760500226. Relay 24vdc
21261011 Dao cắt
91025000. Ổ bạc Phải
90537000. Ống nhôm
90928000. Vòng đai mài
75280000. Dây tín hiệu Ki
90102000. Pulley X
90952000. Khung giữ lò xo lá
Quạt tản nhiệt cho biến tần hút chân không. 37kw
596500005. Tip mỡ bò
153500607. Vòng bi
91512000. Pulley kép
632500299. Hộp số motor X – Y
90806000. Trục giữ pulley
90389000. Bộ giữ pulley bằng nhôm
2092000 Chai tẩy đá
94816000. Biến tần di chuyển máy
75502000. Đầu giữ rắc cắm ki
90807000. Trục giữ pulley
75278001. Dây tín hiệu
91024000. Bộ căng dây belt
82273000. Vòng bi
94075006. 94075007. Cây máy tính dk
91919000. Bộ giữ bi
90551000. Đầu giữ
90559000 Motor C
180500077. Dây belt
306500113. Đầu giữ pulley motor dao
94817000. Biến tần băng tải
180500084. Dây belt
93298000/91281000/93298001 Roller Side With Taper Suitable For Gerber
90892000. Cụm pulley nhỏ
92096101 ASSY, CUTTING HEAD FINAL, HWKI
128500122. Board điều khiển X/Y/C
91111002. Motor dao
90812000 Bi to
91002005 Bộ giữ dao
304500168. Át đóng cắt motor hút 80A
94818000. Biến tần bàn chông
UB-26H1. Nút bật tắt motor dao
90792000. Xy lanh nâng hạ dao
94722000. Quạt giải nhiệt
90999000. Đầu nối truyền động
90101000. Pulley motor X
153500224. Vòng bi trục mài
90683000 PUSHER CAP ASSEMBLY
90814000. Trục giữ bi to
128500121. Board Đ/k motor dao
20505000 Đá mài Grinding Stone
90944001 Bộ dẫn dao. 0.93
90686000. Đầu nhựa chặn đĩa mài
90837000. Thanh nẹp bằng đồng
93262002. Bộ Ki
94065000. Bộ giữ bi
153500223 Vòng bi đá mài
238500039. Chổi than
90731000. Pulley motor C
925500574. Cần gạt
91121000. Pulley motor dao
153500150. Vòng bi
180500272. Dây belt motor C
90997001. Cụm tay biên
153500667. Vòng bi trượt
925500575. Tiếp điểm
1014170000 KIT,RETROFIT,BLOWER,PARAGON
90815000. Trục giữ bi nhỏ
180500090. Dây belt motor dao
94535000. Tấm nhựa phủ bàn phím điều khiển
92097001 ASSY SHARPENER PRESSER FOOT
94101000. ASSY BLADE GUIDE .078 KNIFE
90721001. Đầu mài
90886000. Cụm pulley
90827000 Lò xo lá
97881000. Lò xo lá
90828000. Pulley căng dây
91026000. Ổ bạc trái
21261011. Dao cắt
1011295000 PMP Metal CENT BLWR 2000CFM
90391000. Pulley giữ đá mài
93297002 BLADE GUIDE-UPPER MODIFICATION
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.